Bản dịch của từ 百鸟衣 trong tiếng Việt
百鸟衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百鸟衣 (Danh từ)
【bái niǎo yī】
01
Tên một truyện dân gian của người Choang (Quảng Tây): truyện về người nông dân nghèo Cổ Ca (古卡) làm áo lông chim ('百鸟衣') theo lời vợ để cứu vợ và trả thù thủ lĩnh địa phương; mang màu sắc thần kỳ và khôi phục tự do.
广西壮族民间故事。贫苦农民古卡的妻子依娌,被土司抢掠。古卡遵照妻子的嘱咐,射杀百鸟,用羽毛制成神奇的百鸟衣,历尽艰险,如约在百天内与妻相会,趁献衣的机会杀死土司,夺取骏马,夫妇奔驰而去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百鸟衣
bǎi
百
niǎo
鸟
yī
衣
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
