Bản dịch của từ 百齿霜 trong tiếng Việt
百齿霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百齿霜 (Danh từ)
【bǎi chǐ shuāng】
01
Chất bẩn hoặc dầu mỡ tích tụ trên da đầu, gọi là gàu hoặc mảng bám đầu.
头垢的别名。见明李时珍《本草纲目.人.头垢》。参见“百齿梳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百齿霜
bǎi
百
chǐ
齿
shuāng
霜
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
齿冠
齿决
齿冷
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
