Bản dịch của từ 皀 trong tiếng Việt
皀
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
皀 (Trạng từ)
【jí】
01
Hương thơm của lúa; mùi thơm của lúa
稻谷的香气
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẤP】
- Các biến thể:
- 皁, 簋, 㿝, 𣌡, 𤼿
- Hình thái radical:
- ⿱白匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗊
䟌
㴕
踖
辑
彶
忣
即
乁
䯂
㘍
䳭
榌
偪
㡙
鰏
逼
屄
楅
螕
豍
䫾
毴
鵖
皡
皜
皕
的
㿩
皏
皎
百
皐
皠
㿧
皟
㘪
囦
芠
尦
饬
串
佁
甫
㢭
㼙
即
汼
豆皀
