ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
皁枥
Bảng phân tích âm vị 皁
Zào
Chuồng ngựa; nơi nhốt ngựa (tương tự 'nhà ngựa') — Hán Việt: táo lệ (皂枥古 nghĩa chỉ chuồng, máng cho ngựa).
马厩。。唐.元结.漫酬贾沔州诗:「岂欲皂枥中,争食面与藖。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zào
皁
lì
枥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép