Bản dịch của từ 皁枥 trong tiếng Việt

皁枥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

皁枥 (Danh từ)

zào lì
01

Chuồng ngựa; nơi nhốt ngựa (tương tự 'nhà ngựa') — Hán Việt: táo lệ (皂枥古 nghĩa chỉ chuồng, máng cho ngựa).

马厩。。唐.元结.漫酬贾沔州诗:「岂欲皂枥中,争食面与藖。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皁枥

zào

皁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
梍, 皀, 𣅖, 𦯑, 𦳱
Hình thái radical:
⿱,白,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép