Bản dịch của từ 皂丝麻线 trong tiếng Việt

皂丝麻线

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂丝麻线 (Tính từ)

zào sī má xiàn
01

Sợi tơ sợi gai; lẫn lộn, khó phân biệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂丝麻线

zào

xiàn

线

Các từ liên quan

皂人
皂制
皂化
皂化反应
皂历
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
麻亮
麻仁
线儿
线呢
线团
线圈
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép