Bản dịch của từ 皂人 trong tiếng Việt

皂人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂人 (Danh từ)

zào rén
01

Người giặt/giúp việc giặt (cổ; cũng viết là “皁人”)

1.亦作“皁人”。

Ví dụ
02

Người hầu thời xưa chuyên trông nom, chăm sóc ngựa (hạ cấp trong quản lý kỵ binh)

2.古代养马的下吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂人

zào

rén

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂制
皂化
皂化反应
皂历
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép