Bản dịch của từ 皂化反应 trong tiếng Việt

皂化反应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂化反应 (Danh từ)

zào huà fǎn yìng
01

Phản ứng xà phòng hóa — quá trình dầu mỡ bị thủy phân trong môi trường kiềm (ví dụ: triglyceride + NaOH → muối axit béo (xà phòng) + glycerol).

油脂在碱性溶液中发生水解的反应。如硬脂酸甘油酯与氢氧化钠(naoh)发生反应生成硬酯酸钠与甘油。工业上可利用该反应生产肥皂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂化反应

zào

huà

fǎn

yìng

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂历
化为泡影
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép