Bản dịch của từ 皂帛 trong tiếng Việt
皂帛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
皂帛 (Danh từ)
【zào bó】
01
Từ cổ: chỉ loại vải đen và vải trắng (皂 = đen; 帛 = lụa/vải) — tức là 'đen và trắng', thường dùng trong văn cổ để nói về quần áo hoặc vải sặc (màu đen và trắng)
犹皂白。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂帛
zào
皂
bó
帛
Các từ liên quan
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
帛丸
帛书
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 皁, 𣅖, 𤼿
- Hình thái radical:
- ⿱,白,七
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喿
譟
唕
㲧
燥
躁
慥
造
唣
艁
䜊
皁
皇
百
皀
皦
㿨
白
皞
皜
皑
皆
皟
皐
庍
轪
岉
寿
肜
㐖
杕
㣖
玓
抚
㧏
杅
肥皂
香皂
皂荚
皂角
浴皂
皂白
皂片
皂石
皂化
皂碱
