Bản dịch của từ 皂快 trong tiếng Việt

皂快

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂快 (Danh từ)

zào kuài
01

Thuộc viên chức chấp pháp ở phủ, huyện xưa (ba: ) — những tay sai, đội lính trông coi phiên tòa, truyền văn, bắt giữ tội phạm

旧时州县衙役有皂﹑快﹑壮三班:皂班掌站堂行刑;快班又分步快﹑马快﹐原为传递公文﹐后掌缉捕罪犯;壮班掌看管囚徒。其成员通称差役﹐亦称皂快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂快

zào

kuài

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
快举
快乐
快书
快事
快人
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép