Bản dịch của từ 皂服 trong tiếng Việt

皂服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂服 (Danh từ)

zào fú
01

Áo đen của quan lại cấp thấp thời xưa; còn dùng metonymy chỉ những viên chức nhỏ (tiểu lại)

旧时小吏所着的黑衣服。亦借指小吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂服

zào

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
服丧
服习
服事
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép