Bản dịch của từ 皂汤 trong tiếng Việt

皂汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂汤 (Danh từ)

zào tāng
01

Nước ngâm quả xà phòng (nước rửa từ vỏ/đậu xà phòng dùng để giặt hoặc tẩy rửa)

浸泡皂荚的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂汤

zào

tāng

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép