Bản dịch của từ 皂牢 trong tiếng Việt
皂牢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
皂牢 (Danh từ)
【zào láo】
01
Tên gọi cổ: chuồng, ngục giam (cổ), cũng viết là “皁牢” — chỉ nơi giam giữ người; ít dùng trong hiện đại
1.亦作“皁牢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuồng, bãi nhốt gia súc (để nuôi trâu, bò, ngựa); vòng rào chuồng trại
2.饲养牛马的圈栏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂牢
zào
皂
láo
牢
Các từ liên quan
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 皁, 𣅖, 𤼿
- Hình thái radical:
- ⿱,白,七
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喿
譟
唕
㲧
燥
躁
慥
造
唣
艁
䜊
皁
皇
百
皀
皦
㿨
白
皞
皜
皑
皆
皟
皐
庍
轪
岉
寿
肜
㐖
杕
㣖
玓
抚
㧏
杅
肥皂
香皂
皂荚
皂角
浴皂
皂白
皂片
皂石
皂化
皂碱
