Bản dịch của từ 皂物 trong tiếng Việt

皂物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂物 (Danh từ)

zào wù
01

Một kiểu đồ vật/đồ dùng (cổ), cũng viết là “皁物” — từ cổ chỉ đồ vật; (ghi chú) hiếm gặp, thường thấy trong văn cổ/pháp luật cổ

1.亦作“皁物”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ thuộc họ sồi/chiền chiện (như 柞栗),có thể khai thác làm thuốc hoặc làm thuốc nhuộm đen

2.柞栗之类。可做黑色染料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂物

zào

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
物业
物主
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép