Bản dịch của từ 皂王老爷 trong tiếng Việt
皂王老爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
皂王老爷 (Danh từ)
【zào wáng lǎo yé】
01
Tên dân gian của Thần bếp (灶神), vị thần trông nom bếp núc trong truyền thống dân gian Trung Quốc
灶神的俗称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂王老爷
zào
皂
wáng
王
lǎo
老
yé
爷
Các từ liên quan
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
王不留行
王世子
王业
老一辈
老丈
老丈人
老三届
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 皁, 𣅖, 𤼿
- Hình thái radical:
- ⿱,白,七
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喿
譟
唕
㲧
燥
躁
慥
造
唣
艁
䜊
皁
皇
百
皀
皦
㿨
白
皞
皜
皑
皆
皟
皐
庍
轪
岉
寿
肜
㐖
杕
㣖
玓
抚
㧏
杅
肥皂
香皂
皂荚
皂角
浴皂
皂白
皂片
皂石
皂化
皂碱
