Bản dịch của từ 皂脂 trong tiếng Việt

皂脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂脂 (Danh từ)

zào zhī
01

Chất béo/nhựa mỡ màu đen hoặc sẫm (có khi gọi là 皁脂), thường là loại béo trong xà phòng hoặc nhựa động vật/đạm thực vật

1.亦作“皁脂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dầu từ quả cây bồ kết (thuộc nhóm saponin); dầu rửa, dầu tẩy tự nhiên

2.皂角油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂脂

zào

zhī

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép