Bản dịch của từ 皂衫 trong tiếng Việt
皂衫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
皂衫 (Danh từ)
【zào shān】
01
Áo sơ mi/áo lót tay ngắn màu đen (áo đơn, không có tay dài), cổ điển; Hán-Việt: táo sam (皂=đen, 衫=áo)
2.黑色短袖单衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo đen/áo sẫm màu (từ cổ, cũng viết 皁衫) — loại y phục màu đen hoặc sẫm
1.亦作“皁衫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂衫
zào
皂
shān
衫
Các từ liên quan
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 皁, 𣅖, 𤼿
- Hình thái radical:
- ⿱,白,七
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喿
譟
唕
㲧
燥
躁
慥
造
唣
艁
䜊
皁
皇
百
皀
皦
㿨
白
皞
皜
皑
皆
皟
皐
庍
轪
岉
寿
肜
㐖
杕
㣖
玓
抚
㧏
杅
肥皂
香皂
皂荚
皂角
浴皂
皂白
皂片
皂石
皂化
皂碱
