Bản dịch của từ 皂钱 trong tiếng Việt

皂钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂钱 (Danh từ)

zào qián
01

Giấy tiền vàng mã dùng trong tín ngưỡng cúng bái thời xưa (đốt cho “ma”, để cho người âm tiêu dùng)

旧时迷信﹐烧给鬼的纸钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂钱

zào

qián

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
钱丬鱼
钱串
钱串子
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép