Bản dịch của từ 皂隶老官 trong tiếng Việt

皂隶老官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂隶老官 (Danh từ)

zào lì lǎo guān
01

Tên dân gian thời xưa gọi chung các lính lệ, vệ binh hoặc người làm việc dưới trướng quan lại ở phủ huyện (tức viên lính, lính lệ trong quan trường cũ).

旧时对州县衙役的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂隶老官

zào

lǎo

guān

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
隶业
隶书
隶事
隶人
老一辈
老丈
老丈人
老三届
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép