Bản dịch của từ 皂雕 trong tiếng Việt

皂雕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

皂雕 (Danh từ)

zào diāo
01

Tên một loài chú chim (chim ưng/diều hâu) — cổ văn tự viết khác: 皁雕皁鵰; thường xuất hiện trong văn cổ, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“皁雕”。亦作“皁鵰”。亦作“皂鵰”。

Ví dụ
02

Một loài chim săn mồi lớn, bộ lông màu đen (một loài diều hâu/ưng đen)

2.一种黑色大型猛禽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂雕

zào

diāo

Các từ liên quan

皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
雕丧
雕云
皂
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
皁, 𣅖, 𤼿
Hình thái radical:
⿱,白,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép