Bản dịch của từ 皂雕旗 trong tiếng Việt
皂雕旗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
皂雕旗 (Danh từ)
【zào diāo qí】
01
Kỳ quân (quốc kỳ/hiệu kỳ) có hình chim điêu/điêu màu đen; một loại cờ quân đội với họa tiết chim đen (chữ 皂 = đen, 雕 = chim điêu/điêu)
2.一种有黑雕图案的军旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên loài chim (một loại chim săn mồi / kền kền trong văn cổ), cũng viết là “皁鵰旗” — từ cổ chỉ chim lớn, sẫm màu
1.亦作“皁鵰旗”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皂雕旗
zào
皂
diāo
雕
qí
旗
Các từ liên quan
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
雕丧
雕云
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 皁, 𣅖, 𤼿
- Hình thái radical:
- ⿱,白,七
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喿
譟
唕
㲧
燥
躁
慥
造
唣
艁
䜊
皁
皇
百
皀
皦
㿨
白
皞
皜
皑
皆
皟
皐
庍
轪
岉
寿
肜
㐖
杕
㣖
玓
抚
㧏
杅
肥皂
香皂
皂荚
皂角
浴皂
皂白
皂片
皂石
皂化
皂碱
