Bản dịch của từ 皆 trong tiếng Việt
皆
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
皆 (Trạng từ)
【jiē】
01
Đều; cùng; đều là; toàn là
都;都是
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 偕, 𣅜
- Hình thái radical:
- ⿱,比,白
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
结
湝
稭
脻
哜
䦈
謯
袓
階
瑎
喼
䃈
皊
癿
皭
㿢
皅
㿩
皧
皞
皣
㿧
㿦
皝
恺
㧗
炢
䦶
韋
昫
骁
㡃
𠄴
侶
𠗔
㭤
皆可
皆因
尽皆
皆然
比比皆是
尽人皆知
老少皆宜
啼笑皆非
有口皆碑
妇孺皆知
