Bản dịch của từ 皇代 trong tiếng Việt
皇代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
皇代 (Danh từ)
【huáng dài】
01
Thời đại huyền thoại của Tam Hoàng (thời cổ xưa trong truyền thuyết Trung Hoa)
1.传说中三皇之世。
Ví dụ
02
Thời cổ đại, thời sơ khai hoặc thời triều đại (thường đề cập đến thời kỳ cách đây đã lâu) - có thể được dùng trong văn viết với nghĩa là "thời cổ đại".
2.泛指古代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Triều đại; đời vua hiện tại (ý cổ: chỉ triều đại đang trị vì, 'quốc朝')
3.犹言国朝;当今之世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇代
huáng
皇
dài
代
Các từ liên quan
皇上
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
- Hình thái radical:
- ⿱,白,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锽
䑟
鐄
崲
磺
諻
楻
堭
䅣
黄
偟
䐵
㿨
皑
皝
皕
㿧
皎
皠
㿢
皙
皂
皋
皩
浕
很
哉
𠓬
祖
弯
逃
陝
垳
茗
䏣
挄
皇帝
皇上
皇冠
皇后
皇城
皇家
堂皇
皇宫
皇子
仓皇
