Bản dịch của từ 皇华 trong tiếng Việt

皇华

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇华 (Cụm từ)

huáng huá
01

《诗.小雅》中的篇名。《序》谓:'《皇皇者华》君遣使臣也。送之以礼乐言远而有光华也。'《国语.鲁语下》:'《皇皇者华》君教使臣曰:每怀靡及诹谋度询必咨于周。'后因以'皇华'为赞颂奉命出使或出使者的典故。古代通俗歌曲名。参见'皇'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇华

huáng

huá

皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép