Bản dịch của từ 皇国 trong tiếng Việt

皇国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇国 (Danh từ)

huáng guó
01

Vương quốc thời thượng cổ trong truyền thuyết (thời Tam Hoàng), chỉ một triều đại/đất nước huyền thoại

传说中的三皇时代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇国

huáng

guó

Các từ liên quan

皇上
国丈
国丧
国中之国
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép