Bản dịch của từ 皇地祇 trong tiếng Việt

皇地祇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇地祇 (Danh từ)

huáng dì qí
01

Dui Di Shen (danh hiệu kính trọng của thần đất), tức là vị thần thờ đất và bảo vệ đất (tương tự như danh hiệu kính trọng của “Tu Di Gong”)

对地神的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇地祇

huáng

Các từ liên quan

皇上
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
祇令
祇园精舍
祇夜
祇悔
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép