Bản dịch của từ 皇坟 trong tiếng Việt

皇坟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇坟 (Danh từ)

huáng fén
01

Sách truyện truyền thuyết về thời Tam Hoàng (tư liệu cổ liên quan đến các vua, thủy tổ); văn bản cổ truyền thuyết

传说三皇时代的典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇坟

huáng

fén

Các từ liên quan

皇上
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép