Bản dịch của từ 皇姑屯事件 trong tiếng Việt
皇姑屯事件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
皇姑屯事件 (Danh từ)
【huáng gū tún shì jiàn】
01
Sự kiện ám sát Tưởng Chặc Lâm (張作霖) do Quân đội Quan Đông Nhật Bản gây ra tại ga Hoàng Cô Đồn (皇姑屯) năm 1928; một vụ phục kích bằng bom làm ông trọng thương rồi tử vong, dẫn tới căng thẳng chính trị ở Đông Bắc Trung Quốc.
日本关东军谋杀张作霖的事件。1928年6月3日,奉系军阀张作霖与蒋介石军队作战失利,从北京乘火车退回沈阳。张作霖因未满足日本帝国主义侵犯中国东北主权的全部要求,当4日清晨其专车经过皇姑屯时,被日本关东军预埋的炸药炸成重伤,回沈阳后即死去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇姑屯事件
huáng
皇
gū
姑
tún
屯
shì
事
jiàn
件
Các từ liên quan
皇上
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
- Hình thái radical:
- ⿱,白,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锽
䑟
鐄
崲
磺
諻
楻
堭
䅣
黄
偟
䐵
㿨
皑
皝
皕
㿧
皎
皠
㿢
皙
皂
皋
皩
浕
很
哉
𠓬
祖
弯
逃
陝
垳
茗
䏣
挄
皇帝
皇上
皇冠
皇后
皇城
皇家
堂皇
皇宫
皇子
仓皇
