Bản dịch của từ 皇媪 trong tiếng Việt

皇媪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇媪 (Danh từ)

huáng ǎo
01

Chỉ cha mẹ (cha và mẹ) của Hán Cao Tổ Lưu Bang; thường dùng trong văn viết cổ

指汉高祖刘邦的父亲和母亲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇媪

huáng

ǎo

Các từ liên quan

皇上
媪妪
媪相
媪神
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép