Bản dịch của từ 皇寮 trong tiếng Việt

皇寮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇寮 (Danh từ)

huáng liáo
01

Triều đình, quan lại triều đình (cổ; cũng viết là「皇僚」)

1.亦作“皇僚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đình; các quan lại trong triều (tập thể quan quyền của triều vua)

2.百官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇寮

huáng

liáo

Các từ liên quan

皇上
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép