Bản dịch của từ 皇居 trong tiếng Việt

皇居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇居 (Danh từ)

huáng jū
01

Cung điện của hoàng đế; kinh thành/hoàng thành nơi vua ở (Hán‑Việt: Hoàng cư — chỗ ở của hoàng đế).

1.皇宫。亦指皇城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền lực trung tâm, thế giới; khu vực được cai trị bởi hoàng đế hoặc nhà nước (nghĩa cổ: toàn bộ thế giới, cả nước)

2.犹天下﹐全国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇居

huáng

Các từ liên quan

皇上
居下讪上
居不重茵
居业
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép