Bản dịch của từ 皇差 trong tiếng Việt

皇差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇差 (Danh từ)

huáng chà
01

Công việc, phận sự trong hoàng gia; việc nhà vua giao phó (việc thuộc triều đình)

皇家的差事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇差

huáng

chà

Các từ liên quan

皇上
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép