Bản dịch của từ 皇帝信宝 trong tiếng Việt

皇帝信宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇帝信宝 (Danh từ)

huáng dì xìn bǎo
01

Con dấu của hoàng đế, được dùng trong các văn thư quan trọng.

皇帝印玺之一。用于征召王公以下的文书。参见“皇帝行宝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇帝信宝

huáng

xìn

bǎo

Các từ liên quan

皇上
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
宝业
宝中铁路
宝书
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép