Bản dịch của từ 皇帝的新装 trong tiếng Việt
皇帝的新装
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
皇帝的新装 (Danh từ)
【huáng dì de xīn zhuāng】
01
Câu chuyện cổ tích về một hoàng đế tự phụ, không nhận ra mình không mặc gì.
童话。丹麦安徒生作。从前有个皇帝,喜欢不停地换新装。一天来了两个骗子,声称能织蠢人看不见的最美的衣料。皇帝出钱请两人织布制衣,尽管什么也没织出来,皇帝和大臣们还是装着很满意。最后皇帝裸身穿了所谓新装游行时,一个孩子叫道:“可他什么也没穿呀!”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇帝的新装
huáng
皇
dì
帝
de
的
xīn
新
zhuāng
装
Các từ liên quan
皇上
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
的一确二
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
装严
装作
装佯
装佯吃象
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
- Hình thái radical:
- ⿱,白,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锽
䑟
鐄
崲
磺
諻
楻
堭
䅣
黄
偟
䐵
㿨
皑
皝
皕
㿧
皎
皠
㿢
皙
皂
皋
皩
浕
很
哉
𠓬
祖
弯
逃
陝
垳
茗
䏣
挄
皇帝
皇上
皇冠
皇后
皇城
皇家
堂皇
皇宫
皇子
仓皇
