Bản dịch của từ 皇恐滩 trong tiếng Việt

皇恐滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇恐滩 (Danh từ)

huáng kǒng tān
01

Tên một ghềnh/ghềnh nước (địa danh) trên sông Càn (còn gọi là 惶恐滩), thuộc một trong 18 ghềnh trên sông Càn, nay ở huyện Vạn An, tỉnh Giang Tây

即惶恐滩。皇﹐通“惶”。赣江十八滩之一。在今江西省万安县境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇恐滩

huáng

kǒng

tān

Các từ liên quan

皇上
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép