Bản dịch của từ 皇惑 trong tiếng Việt

皇惑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇惑 (Tính từ)

huáng huò
01

Hoảng hốt, sợ hãi pha lẫn hoài nghi (cảm giác bồn chồn, lo sợ mà không chắc chắn)

惶恐而怀疑。皇﹐通“惶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇惑

huáng

huò

Các từ liên quan

皇上
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép