Bản dịch của từ 皇极门 trong tiếng Việt

皇极门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇极门 (Danh từ)

huáng jí mén
01

Cổng chính trước điện Hoàng Cực (một cổng chính thời Minh), nằm trong cổng lớn của Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh

明代皇极殿前的正门。在今北京市故宫正门内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇极门

huáng

mén

Các từ liên quan

皇上
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
门丁
门上
门上人
门下
门下人
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép