Bản dịch của từ 皇汉 trong tiếng Việt

皇汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇汉 (Danh từ)

huáng hàn
01

Giu-đa Hán; ám chỉ nhà Hán hay sau này là dân tộc Hán (tên cổ của người Hán hay nhà Hán)

犹大汉。称汉朝。后亦称汉族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇汉

huáng

hàn

Các từ liên quan

皇上
汉中
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép