Bản dịch của từ 皇涧 trong tiếng Việt

皇涧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇涧 (Danh từ)

huáng jiàn
01

Tên khe/ngầm (địa danh): một con khe gọi là 皇涧, bắt nguồn ở huyện Chính Ninh, tỉnh Cam Túc, chảy về tây nam đổ vào sông Kinh (泾河).

涧名。源出甘肃省正宁县﹐西南流入泾河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇涧

huáng

jiàn

Các từ liên quan

皇上
涧壑
涧峡
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép