Bản dịch của từ 皇灵 trong tiếng Việt

皇灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇灵 (Danh từ)

huáng líng
01

Tổ tiên, ông bà (chỉ bậc tiền nhân được tôn kính)

1.指祖先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ Thiên đế; vua trên trời (Thiên hoàng, đấng tối cao trong tín ngưỡng truyền thống)

2.指天帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ Hoàng đế; vua (cách nói trang trọng, cổ xưa)

3.指皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇灵

huáng

líng

Các từ liên quan

皇上
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép