Bản dịch của từ 皇父 trong tiếng Việt
皇父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
皇父 (Danh từ)
【huáng fù】
01
1.(古)人名:周幽王时的卿士、宠臣(称为「皇父」)。2. 引申用法:指受宠的近臣、宠臣。
1.人名。周幽王时的卿士﹑宠臣。《诗.小雅.十月之交》:“皇父卿士,番维司徒。”后因借指宠幸之臣。
Ví dụ
02
Họ kép: 皇甫 (hoàng-phủ) — một họ người (phổ biến trong văn tự Trung Hoa cổ)
2.复姓。即皇甫氏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇父
huáng
皇
fù
父
Các từ liên quan
皇上
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
- Hình thái radical:
- ⿱,白,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锽
䑟
鐄
崲
磺
諻
楻
堭
䅣
黄
偟
䐵
㿨
皑
皝
皕
㿧
皎
皠
㿢
皙
皂
皋
皩
浕
很
哉
𠓬
祖
弯
逃
陝
垳
茗
䏣
挄
皇帝
皇上
皇冠
皇后
皇城
皇家
堂皇
皇宫
皇子
仓皇
