Bản dịch của từ 皇皇汲汲 trong tiếng Việt

皇皇汲汲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇皇汲汲 (Tính từ)

huáng huáng jí jí
01

Hoảng hốt, vội vã, cuống cuồng (sắc thái lo lắng và gấp gáp)

惶恐急切貌。皇﹐通“惶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇皇汲汲

huáng

huáng

Các từ liên quan

皇上
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép