Bản dịch của từ 皇考 trong tiếng Việt

皇考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇考 (Danh từ)

huáng kǎo
01

曾祖父亦旧时对已故父亲的敬称惟我皇考指亡父)。可联想到汉字”(古代尊称)+“”(考为父亲的古称)。

古代称“曾祖父”:皇考庙者,曾祖也。后用以称亡父:惟我皇考崇公,卜吉于泷冈之六十年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇考

huáng

kǎo

Các từ liên quan

皇上
考中
考亭
考伐
考信
考具
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép