Bản dịch của từ 皇规 trong tiếng Việt

皇规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇规 (Danh từ)

huáng guī
01

Quy hoạch, kế hoạch do hoàng đế (chính quyền tối cao) đặt ra để trị nước; âm Hán Việt: hoàng quy — nhớ tới 'hoàng' (vua) + 'quy' (quy định)

皇帝统治天下的规划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇规

huáng

guī

Các từ liên quan

皇上
规为
规仪
规仿
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép