Bản dịch của từ 皇览 trong tiếng Việt

皇览

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇览 (Cụm từ)

huáng lǎn
01

书名。三国魏刘劭、王象等奉敕所撰,四十余部,约八百余万字。因整理五经群书,将其分类成篇,以供皇帝阅读,故称为「皇览」。今仅存冢墓记等八十余条,不及四千字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇览

huáng

lǎn

皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép