Bản dịch của từ 皇贵妃 trong tiếng Việt

皇贵妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇贵妃 (Danh từ)

huáng guì fēi
01

Chức danh cung nữ trong triều Thanh: vị trí chỉ sau Hoàng hậu nhưng cao hơn Quý phi (một tước vị hậu phi cao cấp)

清宫女官名。地位次于皇后而在贵妃之上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇贵妃

huáng

guì

fēi

Các từ liên quan

皇上
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép