Bản dịch của từ 皇路 trong tiếng Việt

皇路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇路 (Danh từ)

huáng lù
01

Quốc đạo; vận mệnh của triều đình/nhà vua (con đường cai trị của vua, số mệnh quốc gia)

1.君道;国运。

Ví dụ
02

Chặng đường thăng quan tiến chức; con đường công danh (ẩn dụ)

2.比喻仕途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇路

huáng

Các từ liên quan

皇上
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép