Bản dịch của từ 皇道 trong tiếng Việt

皇道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇道 (Danh từ)

huáng dào
01

Luật lệ, phép tắc trị nước của vua chúa (thường chỉ học thuyết, quan niệm hoặc chế độ trị nước truyền thống)

1.上古帝王治国的法则。亦指后世帝王治国的法则。

Ví dụ
02

Đạo lớn; con đường/chủ trương vĩ mô (tư tưởng, chính đạo) — ý chép theo '大道' (Hán Việt: đại đạo)

2.犹大道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇道

huáng

dào

Các từ liên quan

皇上
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép