Bản dịch của từ 皇鉴 trong tiếng Việt
皇鉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
皇鉴 (Danh từ)
【huáng jiàn】
01
Sự minh xét của hoàng đế; sự xét đoán sáng suốt của vua (Hán Việt: hoàng = vua, giám = xét/nhìn rõ)
1.皇帝的明察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật phẩm do hoàng đế dùng để thưởng hoặc鉴赏 của vua; việc hoàng đế xem xét, thưởng thức (đồ vật, nghệ thuật)
2.皇帝的鉴赏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇鉴
huáng
皇
jiàn
鉴
Các từ liên quan
皇上
鉴临
鉴于
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
- Hình thái radical:
- ⿱,白,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锽
䑟
鐄
崲
磺
諻
楻
堭
䅣
黄
偟
䐵
㿨
皑
皝
皕
㿧
皎
皠
㿢
皙
皂
皋
皩
浕
很
哉
𠓬
祖
弯
逃
陝
垳
茗
䏣
挄
皇帝
皇上
皇冠
皇后
皇城
皇家
堂皇
皇宫
皇子
仓皇
