Bản dịch của từ 皇门 trong tiếng Việt

皇门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇门 (Danh từ)

huáng mén
01

Tên cửa (cổng) trong thành của nước Trịnh thời Xuân Thu (một địa danh lịch sử)

1.春秋时郑国郭门名。

Ví dụ
02

Cổng trái (ở lâu đài/hoàng cung xưa), cửa trái của đường đi/ngủ nghỉ của hoàng đế

2.古代天子路寝的左门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cổng cung điện của nhà vua; cổng hoàng gia (cũng chỉ 'Thiên môn'—cổng trời/điểm vào triều đình)

3.天门。比喻帝王的宫门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇门

huáng

mén

Các từ liên quan

皇上
门丁
门上
门上人
门下
门下人
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép