Bản dịch của từ 皇驳 trong tiếng Việt

皇驳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

皇驳 (Tính từ)

huáng bó
01

Màu vàng pha trắng hoặc vàng-đỏ pha trắng; chỉ tông lốm đốm của màu lông (thường nói về ngựa)

黄白色与赤白色。《诗.豳风.东山》﹕“之子于归﹐皇驳其马。”毛传﹕“黄白曰皇﹐駵白曰驳。”孔颖达疏﹕“黄白曰皇﹐谓马有黄处有白处﹔则駵白曰驳﹐谓马色有駵处有白处……孙炎曰﹕‘駵﹐赤色也。’”一说﹐黄色与杂色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皇驳

huáng

Các từ liên quan

皇上
驳乐
驳乱
皇
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
凰, 煌, 𤽙, 𤽚, 𤽢, 𤽧, 𦤃, 𦤍, 𦤐
Hình thái radical:
⿱,白,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép